I. Giải pháp ứng dụng cho vật tư tiêu hao phẫu thuật
(1) Chỉ khâu phẫu thuật
Chỉ khâu phẫu thuật được làm từ vải không dệt hòa tan trong nước với độ bền cao và khả năng tương thích sinh học tuyệt vời. Trong quá trình phẫu thuật, những mũi khâu này có thể khâu vết thương chính xác như chỉ khâu truyền thống, đảm bảo rằng các mép vết thương gần giống nhau. Sau phẫu thuật, khi vết thương lành lại, chỉ khâu sẽ tiêu dần dưới tác động của dịch mô người. Không cần phẫu thuật cắt chỉ, điều này không chỉ giúp giảm đau đớn, nguy cơ nhiễm trùng cho bệnh nhân mà còn giảm khối lượng công việc của nhân viên y tế. Ví dụ, trong các ca phẫu thuật có yêu cầu cao về thẩm mỹ sau khi hồi phục, chẳng hạn như phẫu thuật nhãn khoa và thẩm mỹ, chỉ khâu phẫu thuật không dệt hòa tan trong nước không để lại cặn sau khi tiêu, tránh để lại sẹo do cắt chỉ và cải thiện kết quả hồi phục của bệnh nhân.
(2) Miếng đệm phẫu thuật
Vải không dệt hòa tan trong nước được làm thành miếng đệm phẫu thuật để cách ly và bảo vệ vị trí phẫu thuật. Trong một số ca phẫu thuật phức tạp, miếng đệm phẫu thuật có thể được đặt giữa các mô và dụng cụ phẫu thuật để ngăn dụng cụ làm hỏng các mô xung quanh. Sau khi phẫu thuật hoàn tất, các miếng đệm phẫu thuật sẽ dần dần hòa tan thông qua các dung dịch rửa cụ thể hoặc môi trường sinh lý của cơ thể, loại bỏ nhu cầu loại bỏ thêm và giảm nguy cơ tồn dư phẫu thuật. Ví dụ, trong phẫu thuật ghép bắc cầu động mạch vành, sử dụng miếng đệm phẫu thuật không dệt hòa tan trong nước có thể làm giảm hiệu quả ma sát và hư hỏng của dụng cụ đối với mô tim và sự hòa tan của chúng không ảnh hưởng đến quá trình phục hồi sau phẫu thuật.
II. Giải pháp ứng dụng cho bao bì y tế
(1) Bao bì cho dụng cụ tiệt trùng
Vải không dệt hòa tan trong nước được sử dụng để đóng gói các thiết bị y tế cần khử trùng. Trong các quá trình khử trùng như khử trùng bằng hơi nước ở nhiệt độ cao và áp suất cao hoặc khử trùng bằng plasma ở nhiệt độ thấp, vải không dệt hòa tan trong nước có thể chịu được môi trường khử trùng và bảo vệ hiệu quả các thiết bị khỏi bị nhiễm bẩn. Khi thiết bị được giao để sử dụng lâm sàng, bao bì và thiết bị được đặt trực tiếp vào nước và vải không dệt hòa tan trong nước sẽ hòa tan nhanh chóng, tạo điều kiện thuận lợi cho nhân viên y tế tiếp cận thiết bị và giảm bớt quá trình vận hành. Phương pháp đóng gói này tránh được sự nhiễm bẩn dạng hạt có thể xảy ra trong quá trình loại bỏ các vật liệu đóng gói truyền thống, đảm bảo độ sạch của thiết bị. Nó phù hợp để đóng gói các dụng cụ phẫu thuật chính xác khác nhau.
(2) Bao bì dược phẩm
Đối với một số loại thuốc uống đặc biệt hoặc thuốc bôi ngoài da, bao bì độc lập được làm từ vải không dệt hòa tan trong nước. Khi sử dụng thuốc, người bệnh có thể uống thuốc hoặc bôi trực tiếp chế phẩm theo bao bì. Bao bì hòa tan trong cơ thể hoặc tại khu vực bị ảnh hưởng, giải phóng thuốc. Cách đóng gói này không chỉ đảm bảo độ ổn định, độ kín của thuốc mà còn tạo sự thuận tiện cho người bệnh khi sử dụng. Đồng thời, nó làm giảm việc tạo ra chất thải bao bì, phù hợp với khái niệm bảo vệ môi trường. Ví dụ, viên sủi dành cho trẻ em được đóng gói bằng vải không dệt hòa tan trong nước. Trẻ có thể thả trực tiếp viên thuốc có bao bì vào cốc nước, bao bì tan ra giúp thuốc hòa tan để uống, rất đơn giản và tiện lợi.
III. Giải pháp ứng dụng chăm sóc vết thương
(1) Băng vết thương
Vải không dệt hòa tan trong nước có khả năng hút nước và thoáng khí tốt được làm thành băng vết thương. Khi băng lên vết thương, chúng có thể nhanh chóng hấp thụ dịch tiết của vết thương, duy trì môi trường ẩm ướt tại vị trí vết thương và thúc đẩy quá trình lành vết thương. Hơn nữa, độ bám dính của vải không dệt hòa tan trong nước với mô vết thương ở mức vừa phải, giúp băng không bị dính vào vết thương trong quá trình thay băng và giảm bớt sự khó chịu cho bệnh nhân. Khi vết thương dần lành lại, băng vải không dệt hòa tan trong nước có thể được hòa tan dần dần thông qua việc rửa hoặc ngâm bằng nước muối thông thường, loại bỏ nhu cầu buộc phải loại bỏ và giảm nguy cơ tổn thương thứ cấp. Băng vết thương không dệt hòa tan trong nước có ưu điểm đáng kể trong điều trị các vết thương khó lành như vết bỏng diện rộng và vết loét mãn tính.
(2) Chất mang thuốc giải phóng duy trì
Thuốc kháng sinh, các yếu tố tăng trưởng và các loại thuốc khác được nạp vào vải không dệt hòa tan trong nước để tạo ra các loại băng có khả năng giải phóng thuốc liên tục. Sau khi băng các loại băng này lên vết thương, do vải không dệt hòa tan trong nước hòa tan chậm, thuốc liên tục được giải phóng đến vùng vết thương cục bộ, đạt được tác dụng thuốc lâu dài và cải thiện kết quả điều trị. Ví dụ, khi điều trị vết thương bị nhiễm trùng, băng không dệt hòa tan trong nước có chứa kháng sinh có thể liên tục giải phóng kháng sinh trong một khoảng thời gian, ức chế sự phát triển của vi khuẩn, đẩy nhanh quá trình lành vết thương và giảm liều lượng thuốc toàn thân, từ đó giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc.
IV. Giải pháp phụ trợ xử lý chất thải y tế
Trong quá trình phân loại và thu gom rác thải y tế, túi đóng gói rác thải đặc biệt được làm từ vải không dệt hòa tan trong nước. Đối với một số chất thải y tế truyền nhiễm, chẳng hạn như ống tiêm và gạc dùng một lần, sau khi cho vào túi đóng gói không dệt hòa tan trong nước, túi sẽ hòa tan nhanh chóng thông qua xử lý hơi nước ở nhiệt độ cao và áp suất cao, sau đó được xử lý vô hại cùng với chất thải y tế. Cách tiếp cận này tránh được các vấn đề ô nhiễm môi trường có thể xảy ra trong quá trình xử lý túi bao bì nhựa truyền thống, đơn giản hóa quy trình xử lý chất thải y tế, nâng cao hiệu quả xử lý và giảm nguy cơ rò rỉ chất thải y tế trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.





















